chuồn chuồn kim

chuồn chuồn kim

Một con chuồn chuồn kim đang đậu trên cọng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng thuộc bộ Odonata, thân hình nhỏ, mảnh mai, thường màu xanh hoặc đen, bay là là trên mặt nước: "chuồn chuồn kim" tên gọi dân gian chỉ nhóm chuồn chuồn nhỏ, thân dài mảnh như cây kim, thường sống gần các vùng nước tĩnh.
    • Tên gọi khác của chuồn chuồn ngô hoặc chuồn chuồn kim thực thụ: trong phân loại, thường được dùng để chỉ các loài thuộc phân bộ Zygoptera, khác với chuồn chuồn thường (Anisoptera) thân to hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những con chuồn chuồn kim bay lượn trên mặt ao. (Những con côn trùng thân mảnh bay là là trên mặt nước tĩnh.)
    • Trẻ con hay bắt chuồn chuồn kim bằng tay chúng bay chậm. (Loài côn trùng này dễ bắt do cách bay đặc trưng.)
    • Chuồn chuồn kim dấu hiệu cho thấy môi trường nước trong sạch. (Sự hiện diện của loài này thường cho thấy chất lượng nước tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, thơ ca: "chuồn chuồn kim" thường xuất hiện như một hình ảnh gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh bình.
    • Cánh chuồn chuồn kim chấm mặt nước. (Hình ảnh con vật nhỏ bé chạm vào mặt nước gợi sự tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuồn chuồn ngô: tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng nhóm côn trùng này.
  • Chuồn chuồn (danh từ): từ chung chỉ toàn bộ các loài trong bộ Odonata, bao gồm cả chuồn chuồn kim chuồn chuồn thân to.
  • Chuồn chuồn ớt: một loài chuồn chuồn nhỏ khác, thường màu đỏ hoặc cam rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Chuồn chuồn ngô: tên gọi dân gian phổ biến, dựa vào hình dáng thân nhỏ.
  • Agrion: tên gọi khoa học , thường dùng trong phân loại.
Thành ngữ, câu ca dao liên quan
  • "Chuồn chuồn đạp nước": hình ảnh quen thuộc mô tả hành động của chuồn chuồn kim khi chạm bụng xuống mặt nước để đẻ trứng.
    • Thấy chuồn chuồn đạp nước, biết sắp mưa. (Theo kinh nghiệm dân gian, hành vi này báo hiệu trời sắp mưa.)